menu_book
見出し語検索結果 "cơ bản" (1件)
日本語
名基礎
Chúng ta phải học từ cơ bản.
私たちは基礎から学ぶ。
swap_horiz
類語検索結果 "cơ bản" (3件)
日本語
名基礎点数
Tôi đạt đủ mức điểm cơ bản.
私は基礎点数を満たす。
日本語
名ベースアップ
名基本給
Công ty quyết định tăng lương cơ bản.
会社は基本給を上げる。
format_quote
フレーズ検索結果 "cơ bản" (11件)
cô ấy đã có bạn trai
彼女は彼氏がいる
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
Chúng ta phải học từ cơ bản.
私たちは基礎から学ぶ。
Tôi đạt đủ mức điểm cơ bản.
私は基礎点数を満たす。
Công ty quyết định tăng lương cơ bản.
会社は基本給を上げる。
Tôi học các nguyên tắc cơ bản.
私は基本原則を学ぶ。
Tết Nguyên đán có bắn pháo hoa.
旧正月に花火を打ち上げる。
Anh ấy có bằng Tiến sĩ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
彼は金融銀行分野で博士号を持っています。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。
Mọi công dân đều có quyền dân sự cơ bản.
すべての国民は基本的な民事権を持っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)